Ngân hàng PVComBank - Vay mua ô tô

Vay mua xe PVCombank là sản phẩm đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ mục đích tiêu dùng hoặc kinh doanh.

Ưu điểm: Cam kết phê duyệt chỉ trong 4 giờ

Lãi suất vay mua xe chỉ từ 7.49%/năm trong 6 tháng đầu hoặc 8.99%/năm trong 12 tháng đầu

Thủ tục vay mua xe: Đơn giản, cấp vốn nhanh chóng. Khách hàng có thể lấy xe trong ngày

Điều kiện vay mua xe: Chứng minh được nguồn thu nhập trả nợ và mục đích vay

THÔNG TIN VỀ TÀI SẢN DỰ ĐỊNH MUA

  • Ưu đãi từ ngân hàng
     
  • Ưu đãi từ Topbank.vn
    TOPBANK KHUYÊN DÙNG

THÔNG TIN chính

  • Lãi suất
    7,49%/năm
  • Thời gian cố định lãi suất
    6 tháng
  • Lãi suất sau ưu đãi
    11,3%/năm

THÔNG thanh toán

  • Số tiền muốn vay
    500.000.000 đ
  • Thời gian vay
    5 năm
  • Tổng lãi phải trả
    134.476.048 đ
  • Lịch thanh toán
    Click để xem chi tiết lịch trả nợ theo tháng
    X Đóng
    STT Ngày Lãi suất Số tiền trả hàng tháng Lãi Gốc Số dư
    1 16/10/2019 7,49% 11.454.166 3.120.833 8.333.333 491.666.667
    2 16/11/2019 7,49% 11.402.152 3.068.819 8.333.333 483.333.334
    3 16/12/2019 7,49% 11.350.139 3.016.806 8.333.333 475.000.001
    4 16/01/2020 7,49% 11.298.125 2.964.792 8.333.333 466.666.668
    5 16/02/2020 7,49% 11.246.111 2.912.778 8.333.333 458.333.335
    6 16/03/2020 7,49% 11.194.097 2.860.764 8.333.333 450.000.002
    7 16/04/2020 11,3% 12.570.833 4.237.500 8.333.333 441.666.669
    8 16/05/2020 11,3% 12.492.361 4.159.028 8.333.333 433.333.336
    9 16/06/2020 11,3% 12.413.889 4.080.556 8.333.333 425.000.003
    10 16/07/2020 11,3% 12.335.416 4.002.083 8.333.333 416.666.670
    11 16/08/2020 11,3% 12.256.944 3.923.611 8.333.333 408.333.337
    12 16/09/2020 11,3% 12.178.472 3.845.139 8.333.333 400.000.004
    13 16/10/2020 11,3% 12.100.000 3.766.667 8.333.333 391.666.671
    14 16/11/2020 11,3% 12.021.527 3.688.194 8.333.333 383.333.338
    15 16/12/2020 11,3% 11.943.055 3.609.722 8.333.333 375.000.005
    16 16/01/2021 11,3% 11.864.583 3.531.250 8.333.333 366.666.672
    17 16/02/2021 11,3% 11.786.111 3.452.778 8.333.333 358.333.339
    18 16/03/2021 11,3% 11.707.639 3.374.306 8.333.333 350.000.006
    19 16/04/2021 11,3% 11.629.166 3.295.833 8.333.333 341.666.673
    20 16/05/2021 11,3% 11.550.694 3.217.361 8.333.333 333.333.340
    21 16/06/2021 11,3% 11.472.222 3.138.889 8.333.333 325.000.007
    22 16/07/2021 11,3% 11.393.750 3.060.417 8.333.333 316.666.674
    23 16/08/2021 11,3% 11.315.278 2.981.945 8.333.333 308.333.341
    24 16/09/2021 11,3% 11.236.805 2.903.472 8.333.333 300.000.008
    25 16/10/2021 11,3% 11.158.333 2.825.000 8.333.333 291.666.675
    26 16/11/2021 11,3% 11.079.861 2.746.528 8.333.333 283.333.342
    27 16/12/2021 11,3% 11.001.389 2.668.056 8.333.333 275.000.009
    28 16/01/2022 11,3% 10.922.916 2.589.583 8.333.333 266.666.676
    29 16/02/2022 11,3% 10.844.444 2.511.111 8.333.333 258.333.343
    30 16/03/2022 11,3% 10.765.972 2.432.639 8.333.333 250.000.010
    31 16/04/2022 11,3% 10.687.500 2.354.167 8.333.333 241.666.677
    32 16/05/2022 11,3% 10.609.028 2.275.695 8.333.333 233.333.344
    33 16/06/2022 11,3% 10.530.555 2.197.222 8.333.333 225.000.011
    34 16/07/2022 11,3% 10.452.083 2.118.750 8.333.333 216.666.678
    35 16/08/2022 11,3% 10.373.611 2.040.278 8.333.333 208.333.345
    36 16/09/2022 11,3% 10.295.139 1.961.806 8.333.333 200.000.012
    37 16/10/2022 11,3% 10.216.666 1.883.333 8.333.333 191.666.679
    38 16/11/2022 11,3% 10.138.194 1.804.861 8.333.333 183.333.346
    39 16/12/2022 11,3% 10.059.722 1.726.389 8.333.333 175.000.013
    40 16/01/2023 11,3% 9.981.250 1.647.917 8.333.333 166.666.680
    41 16/02/2023 11,3% 9.902.778 1.569.445 8.333.333 158.333.347
    42 16/03/2023 11,3% 9.824.305 1.490.972 8.333.333 150.000.014
    43 16/04/2023 11,3% 9.745.833 1.412.500 8.333.333 141.666.681
    44 16/05/2023 11,3% 9.667.361 1.334.028 8.333.333 133.333.348
    45 16/06/2023 11,3% 9.588.889 1.255.556 8.333.333 125.000.015
    46 16/07/2023 11,3% 9.510.416 1.177.083 8.333.333 116.666.682
    47 16/08/2023 11,3% 9.431.944 1.098.611 8.333.333 108.333.349
    48 16/09/2023 11,3% 9.353.472 1.020.139 8.333.333 100.000.016
    49 16/10/2023 11,3% 9.275.000 941.667 8.333.333 91.666.683
    50 16/11/2023 11,3% 9.196.528 863.195 8.333.333 83.333.350
    51 16/12/2023 11,3% 9.118.055 784.722 8.333.333 75.000.017
    52 16/01/2024 11,3% 9.039.583 706.250 8.333.333 66.666.684
    53 16/02/2024 11,3% 8.961.111 627.778 8.333.333 58.333.351
    54 16/03/2024 11,3% 8.882.639 549.306 8.333.333 50.000.018
    55 16/04/2024 11,3% 8.804.167 470.834 8.333.333 41.666.685
    56 16/05/2024 11,3% 8.725.694 392.361 8.333.333 33.333.352
    57 16/06/2024 11,3% 8.647.222 313.889 8.333.333 25.000.019
    58 16/07/2024 11,3% 8.568.750 235.417 8.333.333 16.666.686
    59 16/08/2024 11,3% 8.490.278 156.945 8.333.333 8.333.353
    60 16/09/2024 11,3% 8.411.805 78.472 8.333.333 0

HỒ SƠ/ THỦ TỤC VAY MUA XE

  • Tài sản đảm bảo
    Ô tô chính chủ (đời xe trên 2013) hoặc BĐS đã có sổ đỏ
  • Hồ sơ thân nhân
    CMND/Hộ chiếu; Xác nhận tình trạng hôn nhân
  • Hồ sơ cư trú
    Sổ hộ khẩu, KT3
  • Hồ sơ chứng minh thu nhập
    Bảng lương, sao kê lương, hợp đồng lao động/giấy đăng ký kinh doanh, cho thuê tài sản
Đăng ký ngay