Ngân hàng SHB - Ưu đãi vay mua ô tô

  • Tài trợ tới 80% giá trị ô tô dự định mua
  • Tài trợ cho các khoản huy động vốn tạm thời từ người thân
  • Lãi suất cực thấp với dòng xe của Thaco.
  • Miễn phí trả nợ trước hạn từ năm thứ 5 trở đi

THÔNG TIN VỀ TÀI SẢN DỰ ĐỊNH MUA

  • Ưu đãi từ ngân hàng
     
  • Ưu đãi từ Topbank.vn
    TOPBANK KHUYÊN DÙNG

THÔNG TIN chính

  • Lãi suất
    7,5%/năm
  • Thời gian cố định lãi suất
    6 tháng
  • Lãi suất sau ưu đãi
    11%/năm

THÔNG thanh toán

  • Số tiền muốn vay
    500.000.000 đ
  • Thời gian vay
    5 năm
  • Tổng lãi phải trả
    131.406.255 đ
  • Lịch thanh toán
    Click để xem chi tiết lịch trả nợ theo tháng
    X Đóng
    STT Ngày Lãi suất Số tiền trả hàng tháng Lãi Gốc Số dư
    1 19/09/2020 7,5% 11.458.333 3.125.000 8.333.333 491.666.667
    2 19/10/2020 7,5% 11.406.250 3.072.917 8.333.333 483.333.334
    3 19/11/2020 7,5% 11.354.166 3.020.833 8.333.333 475.000.001
    4 19/12/2020 7,5% 11.302.083 2.968.750 8.333.333 466.666.668
    5 19/01/2021 7,5% 11.250.000 2.916.667 8.333.333 458.333.335
    6 19/02/2021 7,5% 11.197.916 2.864.583 8.333.333 450.000.002
    7 19/03/2021 11% 12.458.333 4.125.000 8.333.333 441.666.669
    8 19/04/2021 11% 12.381.944 4.048.611 8.333.333 433.333.336
    9 19/05/2021 11% 12.305.555 3.972.222 8.333.333 425.000.003
    10 19/06/2021 11% 12.229.166 3.895.833 8.333.333 416.666.670
    11 19/07/2021 11% 12.152.777 3.819.444 8.333.333 408.333.337
    12 19/08/2021 11% 12.076.389 3.743.056 8.333.333 400.000.004
    13 19/09/2021 11% 12.000.000 3.666.667 8.333.333 391.666.671
    14 19/10/2021 11% 11.923.611 3.590.278 8.333.333 383.333.338
    15 19/11/2021 11% 11.847.222 3.513.889 8.333.333 375.000.005
    16 19/12/2021 11% 11.770.833 3.437.500 8.333.333 366.666.672
    17 19/01/2022 11% 11.694.444 3.361.111 8.333.333 358.333.339
    18 19/02/2022 11% 11.618.055 3.284.722 8.333.333 350.000.006
    19 19/03/2022 11% 11.541.666 3.208.333 8.333.333 341.666.673
    20 19/04/2022 11% 11.465.278 3.131.945 8.333.333 333.333.340
    21 19/05/2022 11% 11.388.889 3.055.556 8.333.333 325.000.007
    22 19/06/2022 11% 11.312.500 2.979.167 8.333.333 316.666.674
    23 19/07/2022 11% 11.236.111 2.902.778 8.333.333 308.333.341
    24 19/08/2022 11% 11.159.722 2.826.389 8.333.333 300.000.008
    25 19/09/2022 11% 11.083.333 2.750.000 8.333.333 291.666.675
    26 19/10/2022 11% 11.006.944 2.673.611 8.333.333 283.333.342
    27 19/11/2022 11% 10.930.555 2.597.222 8.333.333 275.000.009
    28 19/12/2022 11% 10.854.166 2.520.833 8.333.333 266.666.676
    29 19/01/2023 11% 10.777.778 2.444.445 8.333.333 258.333.343
    30 19/02/2023 11% 10.701.389 2.368.056 8.333.333 250.000.010
    31 19/03/2023 11% 10.625.000 2.291.667 8.333.333 241.666.677
    32 19/04/2023 11% 10.548.611 2.215.278 8.333.333 233.333.344
    33 19/05/2023 11% 10.472.222 2.138.889 8.333.333 225.000.011
    34 19/06/2023 11% 10.395.833 2.062.500 8.333.333 216.666.678
    35 19/07/2023 11% 10.319.444 1.986.111 8.333.333 208.333.345
    36 19/08/2023 11% 10.243.055 1.909.722 8.333.333 200.000.012
    37 19/09/2023 11% 10.166.666 1.833.333 8.333.333 191.666.679
    38 19/10/2023 11% 10.090.278 1.756.945 8.333.333 183.333.346
    39 19/11/2023 11% 10.013.889 1.680.556 8.333.333 175.000.013
    40 19/12/2023 11% 9.937.500 1.604.167 8.333.333 166.666.680
    41 19/01/2024 11% 9.861.111 1.527.778 8.333.333 158.333.347
    42 19/02/2024 11% 9.784.722 1.451.389 8.333.333 150.000.014
    43 19/03/2024 11% 9.708.333 1.375.000 8.333.333 141.666.681
    44 19/04/2024 11% 9.631.944 1.298.611 8.333.333 133.333.348
    45 19/05/2024 11% 9.555.555 1.222.222 8.333.333 125.000.015
    46 19/06/2024 11% 9.479.166 1.145.833 8.333.333 116.666.682
    47 19/07/2024 11% 9.402.778 1.069.445 8.333.333 108.333.349
    48 19/08/2024 11% 9.326.389 993.056 8.333.333 100.000.016
    49 19/09/2024 11% 9.250.000 916.667 8.333.333 91.666.683
    50 19/10/2024 11% 9.173.611 840.278 8.333.333 83.333.350
    51 19/11/2024 11% 9.097.222 763.889 8.333.333 75.000.017
    52 19/12/2024 11% 9.020.833 687.500 8.333.333 66.666.684
    53 19/01/2025 11% 8.944.444 611.111 8.333.333 58.333.351
    54 19/02/2025 11% 8.868.055 534.722 8.333.333 50.000.018
    55 19/03/2025 11% 8.791.666 458.333 8.333.333 41.666.685
    56 19/04/2025 11% 8.715.278 381.945 8.333.333 33.333.352
    57 19/05/2025 11% 8.638.889 305.556 8.333.333 25.000.019
    58 19/06/2025 11% 8.562.500 229.167 8.333.333 16.666.686
    59 19/07/2025 11% 8.486.111 152.778 8.333.333 8.333.353
    60 19/08/2025 11% 8.409.722 76.389 8.333.333 0

HỒ SƠ/ THỦ TỤC VAY MUA XE

  • Tài sản đảm bảo
    Ô tô chính chủ (đời xe trên 2013) hoặc BĐS đã có sổ đỏ
  • Hồ sơ thân nhân
    CMND/Hộ chiếu; Xác nhận tình trạng hôn nhân
  • Hồ sơ cư trú
    Sổ hộ khẩu, KT3
  • Hồ sơ chứng minh thu nhập
    Bảng lương, sao kê lương, hợp đồng lao động/giấy đăng ký kinh doanh, cho thuê tài sản
Đăng ký ngay