Ngân hàng TienPhongBank- Ưu đãi vay mua xe

  • Hỗ trợ vay vốn mua xe đi lại, xe tải, xe khách
  • Miễn phí trả nợ trước hạn sau 2/3 thời gian vay
  • Phê duyệt nhanh chỉ trong 8 giờ làm việc
  • Cho vay tối đa 80% nhu cầu

THÔNG TIN VỀ TÀI SẢN DỰ ĐỊNH MUA

  • Ưu đãi từ ngân hàng
    Giảm 0.3% LS khi đăng ký tại Topbank.vn
  • Ưu đãi từ Topbank.vn
    Giảm 0.3% LS khi đăng ký tại Topbank.vn

THÔNG TIN chính

  • Lãi suất
    8,2%/năm
  • Thời gian cố định lãi suất
    6 tháng
  • Lãi suất sau ưu đãi
    11,6%/năm

THÔNG thanh toán

  • Số tiền muốn vay
    500.000.000 đ
  • Thời gian vay
    5 năm
  • Tổng lãi phải trả
    139.270.838 đ
  • Lịch thanh toán
    Click để xem chi tiết lịch trả nợ theo tháng
    X Đóng
    STT Ngày Lãi suất Số tiền trả hàng tháng Lãi Gốc Số dư
    1 21/07/2024 8,2% 11.750.000 3.416.667 8.333.333 491.666.667
    2 21/08/2024 8,2% 11.693.055 3.359.722 8.333.333 483.333.334
    3 21/09/2024 8,2% 11.636.111 3.302.778 8.333.333 475.000.001
    4 21/10/2024 8,2% 11.579.166 3.245.833 8.333.333 466.666.668
    5 21/11/2024 8,2% 11.522.222 3.188.889 8.333.333 458.333.335
    6 21/12/2024 8,2% 11.465.277 3.131.944 8.333.333 450.000.002
    7 21/01/2025 11,6% 12.683.333 4.350.000 8.333.333 441.666.669
    8 21/02/2025 11,6% 12.602.777 4.269.444 8.333.333 433.333.336
    9 21/03/2025 11,6% 12.522.222 4.188.889 8.333.333 425.000.003
    10 21/04/2025 11,6% 12.441.666 4.108.333 8.333.333 416.666.670
    11 21/05/2025 11,6% 12.361.111 4.027.778 8.333.333 408.333.337
    12 21/06/2025 11,6% 12.280.555 3.947.222 8.333.333 400.000.004
    13 21/07/2025 11,6% 12.200.000 3.866.667 8.333.333 391.666.671
    14 21/08/2025 11,6% 12.119.444 3.786.111 8.333.333 383.333.338
    15 21/09/2025 11,6% 12.038.889 3.705.556 8.333.333 375.000.005
    16 21/10/2025 11,6% 11.958.333 3.625.000 8.333.333 366.666.672
    17 21/11/2025 11,6% 11.877.777 3.544.444 8.333.333 358.333.339
    18 21/12/2025 11,6% 11.797.222 3.463.889 8.333.333 350.000.006
    19 21/01/2026 11,6% 11.716.666 3.383.333 8.333.333 341.666.673
    20 21/02/2026 11,6% 11.636.111 3.302.778 8.333.333 333.333.340
    21 21/03/2026 11,6% 11.555.555 3.222.222 8.333.333 325.000.007
    22 21/04/2026 11,6% 11.475.000 3.141.667 8.333.333 316.666.674
    23 21/05/2026 11,6% 11.394.444 3.061.111 8.333.333 308.333.341
    24 21/06/2026 11,6% 11.313.889 2.980.556 8.333.333 300.000.008
    25 21/07/2026 11,6% 11.233.333 2.900.000 8.333.333 291.666.675
    26 21/08/2026 11,6% 11.152.778 2.819.445 8.333.333 283.333.342
    27 21/09/2026 11,6% 11.072.222 2.738.889 8.333.333 275.000.009
    28 21/10/2026 11,6% 10.991.666 2.658.333 8.333.333 266.666.676
    29 21/11/2026 11,6% 10.911.111 2.577.778 8.333.333 258.333.343
    30 21/12/2026 11,6% 10.830.555 2.497.222 8.333.333 250.000.010
    31 21/01/2027 11,6% 10.750.000 2.416.667 8.333.333 241.666.677
    32 21/02/2027 11,6% 10.669.444 2.336.111 8.333.333 233.333.344
    33 21/03/2027 11,6% 10.588.889 2.255.556 8.333.333 225.000.011
    34 21/04/2027 11,6% 10.508.333 2.175.000 8.333.333 216.666.678
    35 21/05/2027 11,6% 10.427.778 2.094.445 8.333.333 208.333.345
    36 21/06/2027 11,6% 10.347.222 2.013.889 8.333.333 200.000.012
    37 21/07/2027 11,6% 10.266.666 1.933.333 8.333.333 191.666.679
    38 21/08/2027 11,6% 10.186.111 1.852.778 8.333.333 183.333.346
    39 21/09/2027 11,6% 10.105.555 1.772.222 8.333.333 175.000.013
    40 21/10/2027 11,6% 10.025.000 1.691.667 8.333.333 166.666.680
    41 21/11/2027 11,6% 9.944.444 1.611.111 8.333.333 158.333.347
    42 21/12/2027 11,6% 9.863.889 1.530.556 8.333.333 150.000.014
    43 21/01/2028 11,6% 9.783.333 1.450.000 8.333.333 141.666.681
    44 21/02/2028 11,6% 9.702.778 1.369.445 8.333.333 133.333.348
    45 21/03/2028 11,6% 9.622.222 1.288.889 8.333.333 125.000.015
    46 21/04/2028 11,6% 9.541.666 1.208.333 8.333.333 116.666.682
    47 21/05/2028 11,6% 9.461.111 1.127.778 8.333.333 108.333.349
    48 21/06/2028 11,6% 9.380.555 1.047.222 8.333.333 100.000.016
    49 21/07/2028 11,6% 9.300.000 966.667 8.333.333 91.666.683
    50 21/08/2028 11,6% 9.219.444 886.111 8.333.333 83.333.350
    51 21/09/2028 11,6% 9.138.889 805.556 8.333.333 75.000.017
    52 21/10/2028 11,6% 9.058.333 725.000 8.333.333 66.666.684
    53 21/11/2028 11,6% 8.977.778 644.445 8.333.333 58.333.351
    54 21/12/2028 11,6% 8.897.222 563.889 8.333.333 50.000.018
    55 21/01/2029 11,6% 8.816.667 483.334 8.333.333 41.666.685
    56 21/02/2029 11,6% 8.736.111 402.778 8.333.333 33.333.352
    57 21/03/2029 11,6% 8.655.555 322.222 8.333.333 25.000.019
    58 21/04/2029 11,6% 8.575.000 241.667 8.333.333 16.666.686
    59 21/05/2029 11,6% 8.494.444 161.111 8.333.333 8.333.353
    60 21/06/2029 11,6% 8.413.889 80.556 8.333.333 0

HỒ SƠ/ THỦ TỤC VAY MUA XE

  • Tài sản đảm bảo
    Ô tô chính chủ (đời xe trên 2013) hoặc BĐS đã có sổ đỏ
  • Hồ sơ thân nhân
    CMND/Hộ chiếu; Xác nhận tình trạng hôn nhân
  • Hồ sơ cư trú
    Sổ hộ khẩu, KT3
  • Hồ sơ chứng minh thu nhập
    Bảng lương, sao kê lương, hợp đồng lao động/giấy đăng ký kinh doanh, cho thuê tài sản
Đăng ký ngay