Ngân hàng Woori - Vay mua xe ô tô trả góp

Vay mua xe ô tô Woori bank hỗ trợ khách hàng mua xe trả góp với các đặc điểm: 

- Ưu điểm: Lãi suất hấp dẫn nhất thị trường

- Thủ tục vay mua xe: Giấy tờ nhân thân, giấy tờ chứng minh nguồn thu nhập, tài sản đảm bảo, chứng từ liên quan đến mua bán BĐS

- Điều kiện vay mua xe : Có hộ khẩu hoặc KT3 và có nguồn thu nhập ổn định và đủ khả năng trả nợ cho khoản vay.

THÔNG TIN VỀ TÀI SẢN DỰ ĐỊNH MUA

  • Ưu đãi từ ngân hàng
     
  • Ưu đãi từ Topbank.vn
    LS ưu đãi nhất thị trường

THÔNG TIN chính

  • Lãi suất
    7%/năm
  • Thời gian cố định lãi suất
    12 tháng
  • Lãi suất sau ưu đãi
    8,3%/năm

THÔNG thanh toán

  • Số tiền muốn vay
    500.000.000 đ
  • Thời gian vay
    5 năm
  • Tổng lãi phải trả
    99.575.005 đ
  • Lịch thanh toán
    Click để xem chi tiết lịch trả nợ theo tháng
    X Đóng
    STT Ngày Lãi suất Số tiền trả hàng tháng Lãi Gốc Số dư
    1 16/10/2019 7% 11.250.000 2.916.667 8.333.333 491.666.667
    2 16/11/2019 7% 11.201.389 2.868.056 8.333.333 483.333.334
    3 16/12/2019 7% 11.152.777 2.819.444 8.333.333 475.000.001
    4 16/01/2020 7% 11.104.166 2.770.833 8.333.333 466.666.668
    5 16/02/2020 7% 11.055.555 2.722.222 8.333.333 458.333.335
    6 16/03/2020 7% 11.006.944 2.673.611 8.333.333 450.000.002
    7 16/04/2020 7% 10.958.333 2.625.000 8.333.333 441.666.669
    8 16/05/2020 7% 10.909.722 2.576.389 8.333.333 433.333.336
    9 16/06/2020 7% 10.861.111 2.527.778 8.333.333 425.000.003
    10 16/07/2020 7% 10.812.500 2.479.167 8.333.333 416.666.670
    11 16/08/2020 7% 10.763.889 2.430.556 8.333.333 408.333.337
    12 16/09/2020 7% 10.715.277 2.381.944 8.333.333 400.000.004
    13 16/10/2020 8,3% 11.100.000 2.766.667 8.333.333 391.666.671
    14 16/11/2020 8,3% 11.042.361 2.709.028 8.333.333 383.333.338
    15 16/12/2020 8,3% 10.984.722 2.651.389 8.333.333 375.000.005
    16 16/01/2021 8,3% 10.927.083 2.593.750 8.333.333 366.666.672
    17 16/02/2021 8,3% 10.869.444 2.536.111 8.333.333 358.333.339
    18 16/03/2021 8,3% 10.811.805 2.478.472 8.333.333 350.000.006
    19 16/04/2021 8,3% 10.754.166 2.420.833 8.333.333 341.666.673
    20 16/05/2021 8,3% 10.696.527 2.363.194 8.333.333 333.333.340
    21 16/06/2021 8,3% 10.638.889 2.305.556 8.333.333 325.000.007
    22 16/07/2021 8,3% 10.581.250 2.247.917 8.333.333 316.666.674
    23 16/08/2021 8,3% 10.523.611 2.190.278 8.333.333 308.333.341
    24 16/09/2021 8,3% 10.465.972 2.132.639 8.333.333 300.000.008
    25 16/10/2021 8,3% 10.408.333 2.075.000 8.333.333 291.666.675
    26 16/11/2021 8,3% 10.350.694 2.017.361 8.333.333 283.333.342
    27 16/12/2021 8,3% 10.293.055 1.959.722 8.333.333 275.000.009
    28 16/01/2022 8,3% 10.235.416 1.902.083 8.333.333 266.666.676
    29 16/02/2022 8,3% 10.177.778 1.844.445 8.333.333 258.333.343
    30 16/03/2022 8,3% 10.120.139 1.786.806 8.333.333 250.000.010
    31 16/04/2022 8,3% 10.062.500 1.729.167 8.333.333 241.666.677
    32 16/05/2022 8,3% 10.004.861 1.671.528 8.333.333 233.333.344
    33 16/06/2022 8,3% 9.947.222 1.613.889 8.333.333 225.000.011
    34 16/07/2022 8,3% 9.889.583 1.556.250 8.333.333 216.666.678
    35 16/08/2022 8,3% 9.831.944 1.498.611 8.333.333 208.333.345
    36 16/09/2022 8,3% 9.774.305 1.440.972 8.333.333 200.000.012
    37 16/10/2022 8,3% 9.716.666 1.383.333 8.333.333 191.666.679
    38 16/11/2022 8,3% 9.659.028 1.325.695 8.333.333 183.333.346
    39 16/12/2022 8,3% 9.601.389 1.268.056 8.333.333 175.000.013
    40 16/01/2023 8,3% 9.543.750 1.210.417 8.333.333 166.666.680
    41 16/02/2023 8,3% 9.486.111 1.152.778 8.333.333 158.333.347
    42 16/03/2023 8,3% 9.428.472 1.095.139 8.333.333 150.000.014
    43 16/04/2023 8,3% 9.370.833 1.037.500 8.333.333 141.666.681
    44 16/05/2023 8,3% 9.313.194 979.861 8.333.333 133.333.348
    45 16/06/2023 8,3% 9.255.555 922.222 8.333.333 125.000.015
    46 16/07/2023 8,3% 9.197.916 864.583 8.333.333 116.666.682
    47 16/08/2023 8,3% 9.140.278 806.945 8.333.333 108.333.349
    48 16/09/2023 8,3% 9.082.639 749.306 8.333.333 100.000.016
    49 16/10/2023 8,3% 9.025.000 691.667 8.333.333 91.666.683
    50 16/11/2023 8,3% 8.967.361 634.028 8.333.333 83.333.350
    51 16/12/2023 8,3% 8.909.722 576.389 8.333.333 75.000.017
    52 16/01/2024 8,3% 8.852.083 518.750 8.333.333 66.666.684
    53 16/02/2024 8,3% 8.794.444 461.111 8.333.333 58.333.351
    54 16/03/2024 8,3% 8.736.805 403.472 8.333.333 50.000.018
    55 16/04/2024 8,3% 8.679.166 345.833 8.333.333 41.666.685
    56 16/05/2024 8,3% 8.621.528 288.195 8.333.333 33.333.352
    57 16/06/2024 8,3% 8.563.889 230.556 8.333.333 25.000.019
    58 16/07/2024 8,3% 8.506.250 172.917 8.333.333 16.666.686
    59 16/08/2024 8,3% 8.448.611 115.278 8.333.333 8.333.353
    60 16/09/2024 8,3% 8.390.972 57.639 8.333.333 0

HỒ SƠ/ THỦ TỤC VAY MUA XE

  • Tài sản đảm bảo
    Ô tô chính chủ (đời xe trên 2013) hoặc BĐS đã có sổ đỏ
  • Hồ sơ thân nhân
    CMND/Hộ chiếu; Xác nhận tình trạng hôn nhân
  • Hồ sơ cư trú
    Sổ hộ khẩu, KT3
  • Hồ sơ chứng minh thu nhập
    Bảng lương, sao kê lương, hợp đồng lao động/giấy đăng ký kinh doanh, cho thuê tài sản
Đăng ký ngay