Ngân hàng Woori - Vay mua xe ô tô trả góp

Vay mua xe ô tô Woori bank hỗ trợ khách hàng mua xe trả góp với các đặc điểm: 

- Ưu điểm: Lãi suất hấp dẫn nhất thị trường

- Hạn mức vay: 70% đối với 

- Thủ tục vay mua xe: Giấy tờ nhân thân, giấy tờ chứng minh nguồn thu nhập, tài sản đảm bảo, chứng từ liên quan đến mua bán BĐS

- Điều kiện vay mua xe :

  • Áp dụng với xe mới 100%
  • Là xe con chở người dưới 9 chỗ và xe bán tải 5 chỗ, trọng tải không quá 1.5 tấn
  • Có thời gian làm việc tối thiểu 6 tháng tại nơi hiện tại
  • Mức thu nhập tối thiểu 8 triệu/tháng.
  • Có hộ khẩu hoặc KT3 và có nguồn thu nhập ổn định và đủ khả năng trả nợ cho khoản vay.

THÔNG TIN VỀ TÀI SẢN DỰ ĐỊNH MUA

  • Ưu đãi từ ngân hàng
     
  • Ưu đãi từ Topbank.vn
    LS ưu đãi nhất thị trường

THÔNG TIN chính

  • Lãi suất
    7%/năm
  • Thời gian cố định lãi suất
    12 tháng
  • Lãi suất sau ưu đãi
    8%/năm

THÔNG thanh toán

  • Số tiền muốn vay
    500.000.000 đ
  • Thời gian vay
    5 năm
  • Tổng lãi phải trả
    97.125.005 đ
  • Lịch thanh toán
    Click để xem chi tiết lịch trả nợ theo tháng
    X Đóng
    STT Ngày Lãi suất Số tiền trả hàng tháng Lãi Gốc Số dư
    1 18/09/2020 7% 11.250.000 2.916.667 8.333.333 491.666.667
    2 18/10/2020 7% 11.201.389 2.868.056 8.333.333 483.333.334
    3 18/11/2020 7% 11.152.777 2.819.444 8.333.333 475.000.001
    4 18/12/2020 7% 11.104.166 2.770.833 8.333.333 466.666.668
    5 18/01/2021 7% 11.055.555 2.722.222 8.333.333 458.333.335
    6 18/02/2021 7% 11.006.944 2.673.611 8.333.333 450.000.002
    7 18/03/2021 7% 10.958.333 2.625.000 8.333.333 441.666.669
    8 18/04/2021 7% 10.909.722 2.576.389 8.333.333 433.333.336
    9 18/05/2021 7% 10.861.111 2.527.778 8.333.333 425.000.003
    10 18/06/2021 7% 10.812.500 2.479.167 8.333.333 416.666.670
    11 18/07/2021 7% 10.763.889 2.430.556 8.333.333 408.333.337
    12 18/08/2021 7% 10.715.277 2.381.944 8.333.333 400.000.004
    13 18/09/2021 8% 11.000.000 2.666.667 8.333.333 391.666.671
    14 18/10/2021 8% 10.944.444 2.611.111 8.333.333 383.333.338
    15 18/11/2021 8% 10.888.889 2.555.556 8.333.333 375.000.005
    16 18/12/2021 8% 10.833.333 2.500.000 8.333.333 366.666.672
    17 18/01/2022 8% 10.777.777 2.444.444 8.333.333 358.333.339
    18 18/02/2022 8% 10.722.222 2.388.889 8.333.333 350.000.006
    19 18/03/2022 8% 10.666.666 2.333.333 8.333.333 341.666.673
    20 18/04/2022 8% 10.611.111 2.277.778 8.333.333 333.333.340
    21 18/05/2022 8% 10.555.555 2.222.222 8.333.333 325.000.007
    22 18/06/2022 8% 10.500.000 2.166.667 8.333.333 316.666.674
    23 18/07/2022 8% 10.444.444 2.111.111 8.333.333 308.333.341
    24 18/08/2022 8% 10.388.889 2.055.556 8.333.333 300.000.008
    25 18/09/2022 8% 10.333.333 2.000.000 8.333.333 291.666.675
    26 18/10/2022 8% 10.277.778 1.944.445 8.333.333 283.333.342
    27 18/11/2022 8% 10.222.222 1.888.889 8.333.333 275.000.009
    28 18/12/2022 8% 10.166.666 1.833.333 8.333.333 266.666.676
    29 18/01/2023 8% 10.111.111 1.777.778 8.333.333 258.333.343
    30 18/02/2023 8% 10.055.555 1.722.222 8.333.333 250.000.010
    31 18/03/2023 8% 10.000.000 1.666.667 8.333.333 241.666.677
    32 18/04/2023 8% 9.944.444 1.611.111 8.333.333 233.333.344
    33 18/05/2023 8% 9.888.889 1.555.556 8.333.333 225.000.011
    34 18/06/2023 8% 9.833.333 1.500.000 8.333.333 216.666.678
    35 18/07/2023 8% 9.777.778 1.444.445 8.333.333 208.333.345
    36 18/08/2023 8% 9.722.222 1.388.889 8.333.333 200.000.012
    37 18/09/2023 8% 9.666.666 1.333.333 8.333.333 191.666.679
    38 18/10/2023 8% 9.611.111 1.277.778 8.333.333 183.333.346
    39 18/11/2023 8% 9.555.555 1.222.222 8.333.333 175.000.013
    40 18/12/2023 8% 9.500.000 1.166.667 8.333.333 166.666.680
    41 18/01/2024 8% 9.444.444 1.111.111 8.333.333 158.333.347
    42 18/02/2024 8% 9.388.889 1.055.556 8.333.333 150.000.014
    43 18/03/2024 8% 9.333.333 1.000.000 8.333.333 141.666.681
    44 18/04/2024 8% 9.277.778 944.445 8.333.333 133.333.348
    45 18/05/2024 8% 9.222.222 888.889 8.333.333 125.000.015
    46 18/06/2024 8% 9.166.666 833.333 8.333.333 116.666.682
    47 18/07/2024 8% 9.111.111 777.778 8.333.333 108.333.349
    48 18/08/2024 8% 9.055.555 722.222 8.333.333 100.000.016
    49 18/09/2024 8% 9.000.000 666.667 8.333.333 91.666.683
    50 18/10/2024 8% 8.944.444 611.111 8.333.333 83.333.350
    51 18/11/2024 8% 8.888.889 555.556 8.333.333 75.000.017
    52 18/12/2024 8% 8.833.333 500.000 8.333.333 66.666.684
    53 18/01/2025 8% 8.777.778 444.445 8.333.333 58.333.351
    54 18/02/2025 8% 8.722.222 388.889 8.333.333 50.000.018
    55 18/03/2025 8% 8.666.666 333.333 8.333.333 41.666.685
    56 18/04/2025 8% 8.611.111 277.778 8.333.333 33.333.352
    57 18/05/2025 8% 8.555.555 222.222 8.333.333 25.000.019
    58 18/06/2025 8% 8.500.000 166.667 8.333.333 16.666.686
    59 18/07/2025 8% 8.444.444 111.111 8.333.333 8.333.353
    60 18/08/2025 8% 8.388.889 55.556 8.333.333 0

HỒ SƠ/ THỦ TỤC VAY MUA XE

  • Tài sản đảm bảo
    Ô tô chính chủ (đời xe trên 2013) hoặc BĐS đã có sổ đỏ
  • Hồ sơ thân nhân
    CMND/Hộ chiếu; Xác nhận tình trạng hôn nhân
  • Hồ sơ cư trú
    Sổ hộ khẩu, KT3
  • Hồ sơ chứng minh thu nhập
    Bảng lương, sao kê lương, hợp đồng lao động/giấy đăng ký kinh doanh, cho thuê tài sản
Đăng ký ngay