Ngân hàng Woori - Vay mua xe ô tô trả góp

Vay mua xe ô tô Woori bank hỗ trợ khách hàng mua xe trả góp với các đặc điểm: 

- Ưu điểm: Lãi suất hấp dẫn nhất thị trường

- Thủ tục vay mua xe: Giấy tờ nhân thân, giấy tờ chứng minh nguồn thu nhập, tài sản đảm bảo, chứng từ liên quan đến mua bán BĐS

- Điều kiện vay mua xe : Có hộ khẩu hoặc KT3 và có nguồn thu nhập ổn định và đủ khả năng trả nợ cho khoản vay.

THÔNG TIN VỀ TÀI SẢN DỰ ĐỊNH MUA

  • Ưu đãi từ ngân hàng
     
  • Ưu đãi từ Topbank.vn
    LS ưu đãi nhất thị trường

THÔNG TIN chính

  • Lãi suất
    8%/năm
  • Thời gian cố định lãi suất
    12 tháng
  • Lãi suất sau ưu đãi
    9%/năm

THÔNG thanh toán

  • Số tiền muốn vay
    500.000.000 đ
  • Thời gian vay
    5 năm
  • Tổng lãi phải trả
    109.833.333 đ
  • Lịch thanh toán
    Click để xem chi tiết lịch trả nợ theo tháng
    X Đóng
    STT Ngày Lãi suất Số tiền trả hàng tháng Lãi Gốc Số dư
    1 06/06/2020 8% 11.666.666 3.333.333 8.333.333 491.666.667
    2 06/07/2020 8% 11.611.111 3.277.778 8.333.333 483.333.334
    3 06/08/2020 8% 11.555.555 3.222.222 8.333.333 475.000.001
    4 06/09/2020 8% 11.500.000 3.166.667 8.333.333 466.666.668
    5 06/10/2020 8% 11.444.444 3.111.111 8.333.333 458.333.335
    6 06/11/2020 8% 11.388.889 3.055.556 8.333.333 450.000.002
    7 06/12/2020 8% 11.333.333 3.000.000 8.333.333 441.666.669
    8 06/01/2021 8% 11.277.777 2.944.444 8.333.333 433.333.336
    9 06/02/2021 8% 11.222.222 2.888.889 8.333.333 425.000.003
    10 06/03/2021 8% 11.166.666 2.833.333 8.333.333 416.666.670
    11 06/04/2021 8% 11.111.111 2.777.778 8.333.333 408.333.337
    12 06/05/2021 8% 11.055.555 2.722.222 8.333.333 400.000.004
    13 06/06/2021 9% 11.333.333 3.000.000 8.333.333 391.666.671
    14 06/07/2021 9% 11.270.833 2.937.500 8.333.333 383.333.338
    15 06/08/2021 9% 11.208.333 2.875.000 8.333.333 375.000.005
    16 06/09/2021 9% 11.145.833 2.812.500 8.333.333 366.666.672
    17 06/10/2021 9% 11.083.333 2.750.000 8.333.333 358.333.339
    18 06/11/2021 9% 11.020.833 2.687.500 8.333.333 350.000.006
    19 06/12/2021 9% 10.958.333 2.625.000 8.333.333 341.666.673
    20 06/01/2022 9% 10.895.833 2.562.500 8.333.333 333.333.340
    21 06/02/2022 9% 10.833.333 2.500.000 8.333.333 325.000.007
    22 06/03/2022 9% 10.770.833 2.437.500 8.333.333 316.666.674
    23 06/04/2022 9% 10.708.333 2.375.000 8.333.333 308.333.341
    24 06/05/2022 9% 10.645.833 2.312.500 8.333.333 300.000.008
    25 06/06/2022 9% 10.583.333 2.250.000 8.333.333 291.666.675
    26 06/07/2022 9% 10.520.833 2.187.500 8.333.333 283.333.342
    27 06/08/2022 9% 10.458.333 2.125.000 8.333.333 275.000.009
    28 06/09/2022 9% 10.395.833 2.062.500 8.333.333 266.666.676
    29 06/10/2022 9% 10.333.333 2.000.000 8.333.333 258.333.343
    30 06/11/2022 9% 10.270.833 1.937.500 8.333.333 250.000.010
    31 06/12/2022 9% 10.208.333 1.875.000 8.333.333 241.666.677
    32 06/01/2023 9% 10.145.833 1.812.500 8.333.333 233.333.344
    33 06/02/2023 9% 10.083.333 1.750.000 8.333.333 225.000.011
    34 06/03/2023 9% 10.020.833 1.687.500 8.333.333 216.666.678
    35 06/04/2023 9% 9.958.333 1.625.000 8.333.333 208.333.345
    36 06/05/2023 9% 9.895.833 1.562.500 8.333.333 200.000.012
    37 06/06/2023 9% 9.833.333 1.500.000 8.333.333 191.666.679
    38 06/07/2023 9% 9.770.833 1.437.500 8.333.333 183.333.346
    39 06/08/2023 9% 9.708.333 1.375.000 8.333.333 175.000.013
    40 06/09/2023 9% 9.645.833 1.312.500 8.333.333 166.666.680
    41 06/10/2023 9% 9.583.333 1.250.000 8.333.333 158.333.347
    42 06/11/2023 9% 9.520.833 1.187.500 8.333.333 150.000.014
    43 06/12/2023 9% 9.458.333 1.125.000 8.333.333 141.666.681
    44 06/01/2024 9% 9.395.833 1.062.500 8.333.333 133.333.348
    45 06/02/2024 9% 9.333.333 1.000.000 8.333.333 125.000.015
    46 06/03/2024 9% 9.270.833 937.500 8.333.333 116.666.682
    47 06/04/2024 9% 9.208.333 875.000 8.333.333 108.333.349
    48 06/05/2024 9% 9.145.833 812.500 8.333.333 100.000.016
    49 06/06/2024 9% 9.083.333 750.000 8.333.333 91.666.683
    50 06/07/2024 9% 9.020.833 687.500 8.333.333 83.333.350
    51 06/08/2024 9% 8.958.333 625.000 8.333.333 75.000.017
    52 06/09/2024 9% 8.895.833 562.500 8.333.333 66.666.684
    53 06/10/2024 9% 8.833.333 500.000 8.333.333 58.333.351
    54 06/11/2024 9% 8.770.833 437.500 8.333.333 50.000.018
    55 06/12/2024 9% 8.708.333 375.000 8.333.333 41.666.685
    56 06/01/2025 9% 8.645.833 312.500 8.333.333 33.333.352
    57 06/02/2025 9% 8.583.333 250.000 8.333.333 25.000.019
    58 06/03/2025 9% 8.520.833 187.500 8.333.333 16.666.686
    59 06/04/2025 9% 8.458.333 125.000 8.333.333 8.333.353
    60 06/05/2025 9% 8.395.833 62.500 8.333.333 0

HỒ SƠ/ THỦ TỤC VAY MUA XE

  • Tài sản đảm bảo
    Ô tô chính chủ (đời xe trên 2013) hoặc BĐS đã có sổ đỏ
  • Hồ sơ thân nhân
    CMND/Hộ chiếu; Xác nhận tình trạng hôn nhân
  • Hồ sơ cư trú
    Sổ hộ khẩu, KT3
  • Hồ sơ chứng minh thu nhập
    Bảng lương, sao kê lương, hợp đồng lao động/giấy đăng ký kinh doanh, cho thuê tài sản
Đăng ký ngay